Bản dịch của từ Sticky rice trong tiếng Việt

Sticky rice

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sticky rice(Noun)

stˈɪki ɹˈaɪs
stˈɪki ɹˈaɪs
01

Một loại gạo khi nấu chín sẽ dính, kết thành khối mềm; thường dùng để làm xôi hoặc các món ăn cần gạo dẻo.

A type of rice that becomes sticky when cooked.

一种煮熟后粘糊的米饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sticky rice(Idiom)

01

Một món ăn được làm từ gạo nếp (gạo dẻo), thường dẻo, dính và có thể ăn kèm với các nguyên liệu ngọt hoặc mặn.

A dish made from glutinous rice.

糯米饭,一种用糯米做的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh