Bản dịch của từ Sticky rice trong tiếng Việt
Sticky rice

Sticky rice (Noun)
Một loại gạo khi nấu chín sẽ dính, kết thành khối mềm; thường dùng để làm xôi hoặc các món ăn cần gạo dẻo.
A type of rice that becomes sticky when cooked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gạo nếp, hay còn gọi là gạo dẻo, là loại gạo có hạt ngắn, giàu amylopectin, khiến cho cơm sau khi nấu có độ dính và kết dính cao. Loại gạo này phổ biến trong ẩm thực Đông Á và Đông Nam Á, thường được sử dụng để làm các món ăn như xôi, bánh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết từ "sticky rice", mặc dù nói chung, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ "glutinous rice" để chỉ loại gạo này trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Gạo nếp, hay còn gọi là gạo dẻo, là loại gạo có hạt ngắn, giàu amylopectin, khiến cho cơm sau khi nấu có độ dính và kết dính cao. Loại gạo này phổ biến trong ẩm thực Đông Á và Đông Nam Á, thường được sử dụng để làm các món ăn như xôi, bánh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết từ "sticky rice", mặc dù nói chung, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ "glutinous rice" để chỉ loại gạo này trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
