Bản dịch của từ Stiff necked trong tiếng Việt

Stiff necked

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff necked(Phrase)

stˈɪf nˈɛkt
stˈɪf nˈɛkt
01

Cứng đầu, bảo thủ, không chịu thay đổi ý kiến hay cách cư xử dù có lý lẽ hay lời khuyên; ngoan cố, khó tiếp thu ý kiến khác.

Stubborn or inflexible in ones opinions or behavior.

顽固不化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh