Bản dịch của từ Stiffen up trong tiếng Việt

Stiffen up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiffen up(Verb)

stˈɪfən ˈʌp
stˈɪfən ˈʌp
01

Để trở nên cứng rắn hơn, không còn mềm dẻo nữa.

Stops being flexible; becomes stiff.

变得不那么灵活,变得坚硬起来。

Ví dụ
02

Trở nên cứng đơ hoặc cứng nhắc.

Become stiff or rigid.

变得僵硬或硬化

Ví dụ
03

Tăng cường hoặc nâng cao về cường độ.

Consolidate or strengthen.

加强或增强强度

Ví dụ