ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stiffen up
Để trở nên cứng rắn hơn, không còn mềm dẻo nữa.
Stops being flexible; becomes stiff.
变得不那么灵活,变得坚硬起来。
Trở nên cứng đơ hoặc cứng nhắc.
Become stiff or rigid.
变得僵硬或硬化
Tăng cường hoặc nâng cao về cường độ.
Consolidate or strengthen.
加强或增强强度