stiffens
stiffens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tăng cường hoặc củng cố, đặc biệt là về mặt quyết tâm hoặc hỗ trợ.
To strengthen or bolster especially in terms of resolve or support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stiffens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stiffen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stiffened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stiffened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stiffens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stiffening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stiffens" là động từ nguyên thể "stiffen", có nghĩa là làm cứng lại hoặc tăng cường độ cứng. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng độ cứng của một vật thể hoặc sự gia tăng sự nghiêm khắc trong thái độ. Trong hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có một số khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh thường gặp.