Anh - Việt

Bản dịch của từ Stockings trong tiếng Việt

stockings

NounNoun Countable

stockings (Noun)

/stˈɑkɪŋz/
/stˈɑkɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Một loại tất mỏng dành cho nữ, giống như quần tất (pantyhose) hoặc tất nylon mỏng, thường mặc để che chân, tạo vẻ trơn mịn và lịch sự khi đi giày.

womens sheer tights or pantyhose.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc tất đen đến buổi tiệc tối qua.She wore black stockings to the party last night.
Anh ấy chưa bao giờ thích mặc tất vì cảm giác không thoải mái.He never liked wearing stockings because they felt uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stockings (Noun)

SingularPlural

stocking

stockings

stockings (Noun Countable)

/stˈɑkɪŋz/
/stˈɑkɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Một loại trang phục che phủ bàn chân và phần dưới của ống chân, thường được đan từ len, cotton hoặc nylon; giống tất dài, có thể kéo lên tới bắp chân hoặc đùi.

a garment for the foot and lower part of the leg typically knitted from wool cotton or nylon.

Ví dụ
Cô ấy mặc tất đen đến buổi phỏng vấn công việc.She wore black stockings to the job interview.
Anh ấy không bao giờ mua tất vì anh ấy thích mang vớ.He never buys stockings because he prefers wearing socks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh