stockings
NounNoun Countable
stockings (Noun)
/stˈɑkɪŋz/
/stˈɑkɪŋz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mặc tất đen đến buổi tiệc tối qua.She wore black stockings to the party last night.
Anh ấy chưa bao giờ thích mặc tất vì cảm giác không thoải mái.He never liked wearing stockings because they felt uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stockings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stocking | stockings |
stockings (Noun Countable)
/stˈɑkɪŋz/
/stˈɑkɪŋz/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc tất đen đến buổi phỏng vấn công việc.She wore black stockings to the job interview.
Anh ấy không bao giờ mua tất vì anh ấy thích mang vớ.He never buys stockings because he prefers wearing socks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stockings" trong tiếng Anh chỉ một loại tất dài, thường được mặc bởi phụ nữ, kéo lên đến đùi hoặc hơn. Chúng thường được làm từ vải mỏng, co dãn và thường có chức năng trang trí cũng như giữ ấm. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ tất dài truyền thống, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "stockings" có thể được dùng để chỉ các loại tất khác nhau, bao gồm cả tất không có mũi. Trong ngữ cảnh trang phục, "stockings" cũng có thể mang ý nghĩa về sự quyến rũ và phong cách.