Bản dịch của từ Stood up trong tiếng Việt

Stood up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stood up(Verb)

stˈʊd ˈʌp
ˈstud ˈəp
01

Để đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm

Getting up from a sitting or lying position.

从坐或躺的姿势起身。

Ví dụ
02

Ở tư thế đứng thẳng

Stand up straight.

站直了

Ví dụ
03

Tự lập dựa vào chính mình

To stand firm on your own feet

靠自己站稳脚跟

Ví dụ