stoppered
VerbAdjective
stoppered (Verb)
/stˈɑpɚd/
/stˈɑpɚd/
AI
Ví dụ
Họ đã nút chặt các chai để giữ nước trái cây tươi trong sự kiện.They stoppered the bottles to keep the juice fresh during the event.
Các tình nguyện viên đã không nút chặt các thùng chứa đúng cách cho chương trình quyên góp thực phẩm.The volunteers did not stoppered the containers properly for the food drive.
stoppered (Adjective)
/stˈɑpɚd/
/stˈɑpɚd/
AI
Nghĩa 01
Có nắp/có nút bịt; được bịt kín bằng một nút (thường là chai, lọ hoặc bình được đóng bằng nút, nắp để không cho chất lỏng hoặc mùi thoát ra).
Having a stopper.
Ví dụ
Chai có nút chứa nước trái cây tươi cho sự kiện xã hội.The stoppered bottle contained fresh juice for the social event.
Họ không sử dụng các container có nút cho lễ hội ngoài trời.They didn't use stoppered containers for the open-air festival.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stoppered" là tính từ, chỉ trạng thái của một vật thể được bịt kín bằng một nút hoặc nắp. Thuật ngữ này thường được áp dụng cho các containers, chẳng hạn như chai hoặc lọ, nhằm bảo quản nội dung bên trong. Trong tiếng Anh Mỹ, "stoppered" và "stopper" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "stoppered" ít hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và ứng dụng, cả hai đều giữ nguyên ý nghĩa trong cả hai biến thể tiếng Anh.