Bản dịch của từ Storie trong tiếng Việt

Storie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storie(Noun)

stˈɔɹi
stˈɔɹi
01

Lỗi chính tả của câu chuyện.

Obsolete spelling of story.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh