Bản dịch của từ Straightforward circuit trong tiếng Việt

Straightforward circuit

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straightforward circuit(Adjective)

strˈeɪtfɔːwəd sˈɜːkɪt
ˈstreɪtˌfɔrwɝd ˈsɝkət
01

Rõ ràng và trung thực, không lảng tránh.

Clearcut and honest not evasive

Ví dụ
02

Đơn giản và dễ hiểu

Direct and uncomplicated easy to understand

Ví dụ
03

Một cách thẳng thắn

In a straightforward manner

Ví dụ

Straightforward circuit(Noun)

strˈeɪtfɔːwəd sˈɜːkɪt
ˈstreɪtˌfɔrwɝd ˈsɝkət
01

Một cách đơn giản

Any closed circular line

Ví dụ
02

Rõ ràng và trung thực, không quanh co.

A path for an electrical current

Ví dụ
03

Rõ ràng và dễ hiểu, không phức tạp.

An electrical circuit in which connections are made in a straightforward manner

Ví dụ