straightness
NounAdjective
straightness (Noun)
/ˈstreɪt.nəs/
/ˈstreɪt.nəs/
AI
Ví dụ
Sự trung thực và thẳng thắn của anh ấy đã giành được sự tôn trọng trong cộng đồng.His honesty and straightness earned him respect in the community.
Cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của lời khuyên về mối quan hệ từ người bạn.She appreciated the straightness of her friend's advice on relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
straightness (Adjective)
/stɹˈeɪtnəs/
/stɹˈeɪtnəs/
AI
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô ấy trong việc đối xử với người khác đã kiếm được sự tôn trọng.Her straightness in dealing with others earned her respect.
Sự thẳng thắn trong hành động của anh ấy phản ánh sự trung thực và chính trực.The straightness of his actions reflected his honesty and integrity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính thẳng (straightness) là một khái niệm mô tả trạng thái của một vật thể hoặc đường đi không bị cong, méo mó. Trong ngữ cảnh toán học và hình học, nó đề cập đến độ thẳng của một đường thẳng hoặc bề mặt. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm. Tại cả hai khu vực, "straightness" thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và nghệ thuật để đánh giá tính chính xác và sự hoàn thiện của thiết kế.