Bản dịch của từ Strapping trong tiếng Việt

Strapping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strapping(Adjective)

stɹˈæpɪŋ
stɹˈæpɪŋ
01

Mạnh mẽ, khoẻ khoắn và đầy sức sống (dùng để miêu tả người có vóc dáng to khỏe, tràn đầy năng lượng).

Vigorous.

健壮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ người (hoặc vật) khỏe mạnh, vạm vỡ, có thân hình to khỏe, chắc chắn.

Strong and solidly built.

健壮的,结实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Strapping (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Strapping

Đang chèn

More strapping

Thêm dấu định giới

Most strapping

Bắt buộc nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ