strategical
Adjective
strategical (Adjective)
/stɹətˈidʒɪkl/
/stɹətˈidʒɪkl/
AI
Nghĩa 01 · liên quan đến chiến lược; mang tính chiến lược — tức là được hoạch định, suy tính theo một kế hoạch dài hạn hoặc nhằm đạt mục tiêu quan trọng
Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra quyết định chiến lược để mở rộng kinh doanh toàn cầu.She made a strategical decision to expand the business globally.
Kế hoạch chiến lược của công ty đã dẫn đến việc tăng cường sự tương tác cộng đồng.The company's strategical planning led to increased community engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của strategical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strategical chiến lược | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strategical" là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả những hoạt động hoặc kế hoạch có mục đích rõ ràng nhằm đạt được một kết quả cụ thể. Mặc dù từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự phổ biến của nó không bằng "strategic", từ được sử dụng rộng rãi hơn trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Trong khi "strategical" có thể được coi là cách dùng chính thức hơn, "strategic" thường được ưa chuộng vì tính ngắn gọn và phong phú hơn trong ngữ cảnh.