Bản dịch của từ Stratify trong tiếng Việt

Stratify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stratify (Verb)

stɹˈæɾəfˌɑɪ
stɹˈæɾəfˌɑɪ
01

Chia thành các lớp (tầng) hoặc sắp xếp theo từng lớp; đặt thành các lớp riêng biệt theo đặc điểm hoặc vị trí.

Form or arrange into strata.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ