Bản dịch của từ Stress-relief trong tiếng Việt

Stress-relief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress-relief(Noun)

strˈɛsrɪlˌiːf
ˈstrɛsrəˌɫif
01

Các phương pháp giảm căng thẳng và lo âu

Methods to reduce stress and anxiety

缓解压力和焦虑的方法

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc phương pháp giúp giảm căng thẳng

Activities or techniques to help reduce stress

帮助缓解压力的活动或技巧

Ví dụ
03

Tình trạng thoải mái, không bị căng thẳng

A state of being relaxed

一种不紧张的状态

Ví dụ