Bản dịch của từ Stretcher bearer trong tiếng Việt

Stretcher bearer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretcher bearer(Noun)

stɹˈɛtʃɚbˌɛɹɚ
stɹˈɛtʃɚbˌɛɹɚ
01

Người khiêng cáng; người mang cáng để vận chuyển người bị thương hoặc ốm, thường thấy trong quân đội hoặc khi cứu hộ khẩn cấp.

A person who carries a stretcher, especially in the military or during emergencies.

担架员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh