stretchy
stretchy (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng kéo căng được; co giãn như cao su hoặc vải có đàn hồi.
Có khả năng kéo căng được; co giãn như cao su hoặc vải có đàn hồi.
Capable of stretching; elastic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả cảm giác muốn duỗi người, muốn kéo dài cơ thể (ví dụ vì mệt mỏi hoặc uể oải) — có nghĩa là có xu hướng duỗi ra khi bị mỏi.
Miêu tả cảm giác muốn duỗi người, muốn kéo dài cơ thể (ví dụ vì mệt mỏi hoặc uể oải) — có nghĩa là có xu hướng duỗi ra khi bị mỏi.
Inclined to stretch, as from weariness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stretchy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stretchy co dãn | stretchier stretchier | stretchiest stretchiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stretchy" là tính từ, được sử dụng để miêu tả tính chất của một vật liệu có khả năng kéo dài hoặc giãn nở mà không bị hỏng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các loại vải, chất dẻo hoặc cao su có độ đàn hồi cao. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stretchy" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được ưu tiên cho những sản phẩm thời trang, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thể thao hơn.