Anh - Việt

Bản dịch của từ Stretchy trong tiếng Việt

stretchy

Adjective

stretchy (Adjective)

/stɹˈɛtʃi/
/stɹˈɛtʃi/
AI

Nghĩa 01 · Có khả năng kéo căng được; co giãn như cao su hoặc vải có đàn hồi.

Có khả năng kéo căng được; co giãn như cao su hoặc vải có đàn hồi.

Capable of stretching; elastic.

Ví dụ
Vải co giãn của chiếc váy cho phép di chuyển thoải mái.The stretchy fabric of her dress allowed for comfortable movement.
Dải co giãn của máy đo sức khỏe vừa với cổ tay mọi kích cỡ.The stretchy band of the fitness tracker fits wrists of all sizes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả cảm giác muốn duỗi người, muốn kéo dài cơ thể (ví dụ vì mệt mỏi hoặc uể oải) — có nghĩa là có xu hướng duỗi ra khi bị mỏi.

Miêu tả cảm giác muốn duỗi người, muốn kéo dài cơ thể (ví dụ vì mệt mỏi hoặc uể oải) — có nghĩa là có xu hướng duỗi ra khi bị mỏi.

Inclined to stretch, as from weariness.

Ví dụ
Dây cao su co giãn đã bị đứt dưới áp lực.The stretchy rubber band snapped under pressure.
Cô ấy mặc chiếc váy co giãn đến buổi tụ tập xã hội bình thường.She wore a stretchy dress to the casual social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của stretchy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

stretchy

co dãn

stretchier

stretchier

stretchiest

stretchiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh