Bản dịch của từ Stridor trong tiếng Việt

Stridor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stridor(Noun)

stɹˈaɪdɚ
stɹˈaɪdɚ
01

Âm thanh khàn, chói hoặc cọ xát khó chịu khi thở hoặc khi có luồng khí đi qua; thường nghe như tiếng rít, khàn hoặc cọ vào nhau.

A harsh or grating sound.

刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh