Bản dịch của từ Stringent trong tiếng Việt

Stringent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stringent (Adjective)

stɹˈɪndʒnt
stɹˈɪndʒnt
01

(miêu tả quy định, yêu cầu hoặc điều kiện) rất nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xác và khó đáp ứng.

Of regulations requirements or conditions strict precise and exacting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ