Anh - Việt

Bản dịch của từ Stripteaser trong tiếng Việt

stripteaser

NounNoun Countable

stripteaser (Noun)

/stɹˈɪptizəɹ/
/stɹˈɪptizəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người biểu diễn múa cởi (một dạng trình diễn khiêu dâm nhẹ), tức là người thực hiện màn striptease — từ từ cởi quần áo để giải trí khán giả.

A person who performs a striptease.

Ví dụ
Người biểu diễn striptease tại câu lạc bộ đã làm mọi người kinh ngạc.The stripteaser at the club amazed everyone with her performance.
Không phải mọi người biểu diễn striptease đều thích biểu diễn trước đám đông lớn.Not every stripteaser enjoys performing in front of large crowds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stripteaser (Noun Countable)

/stɹˈɪptizəɹ/
/stɹˈɪptizəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một nghệ sĩ/diễn viên biểu diễn múa cởi đồ (striptease) để giải trí, thường trên sân khấu hoặc ở câu lạc bộ thoát y.

An entertainer who performs a striptease.

Ví dụ
Người biểu diễn thoát y tại câu lạc bộ đã thu hút đông đảo khán giả tối thứ Bảy.The stripteaser at the club drew a large crowd last Saturday night.
Nhiều người không đánh giá cao nghệ thuật và kỹ năng của người biểu diễn thoát y.Many people do not appreciate a stripteaser's art and skill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh