Bản dịch của từ Strobilate trong tiếng Việt

Strobilate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strobilate(Verb)

stɹˈoʊbəlˌeɪt
stɹˈoʊbəlˌeɪt
01

Sắp xếp hoặc tập hợp thành các chùm hoặc bông hoa hình nón (strobile), tức là xếp thành cấu trúc giống như nón hoặc bông hình trụ như trong thực vật (ví dụ như các cấu trúc mang noãn của một số loài cây thể hiện dưới dạng bông/chùm hình nón).

To arrange in strobiles.

Ví dụ

Strobilate(Adjective)

stɹˈoʊbəlˌeɪt
stɹˈoʊbəlˌeɪt
01

Có hình giống nón hoa hoặc hình trụ ngắn gồm nhiều vảy/chùm xếp chồng, tương tự hình của bông hoa quả tùng (strobile).

Shaped like a strobile.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh