Bản dịch của từ Strong willed trong tiếng Việt

Strong willed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong willed (Phrase)

stɹˈɔŋ wˈɪld
stɹˈɔŋ wˈɪld
01

Có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm cao và không dễ dàng nhượng bộ hoặc bị thuyết phục; kiên quyết, bướng bỉnh theo hướng tích cực hoặc trung tính.

Having a determined or unyielding character or willpower.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh