Bản dịch của từ Willpower trong tiếng Việt
Willpower

Willpower (Noun)
Sức mạnh ý chí kiên định, giúp một người thực hiện quyết tâm hoặc mong muốn của mình dù gặp khó khăn hay cám dỗ.
The unwavering strength of will to carry out ones wishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ý chí (willpower) đề cập đến khả năng của một cá nhân để kiểm soát cảm xúc, hành động và quyết định của mình, từ đó giúp họ đạt được mục tiêu hoặc vượt qua thử thách. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng trong văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Ý chí thường được liên kết với khả năng kiên trì và sức mạnh tâm lý, có vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen và thành công.
Ý chí (willpower) đề cập đến khả năng của một cá nhân để kiểm soát cảm xúc, hành động và quyết định của mình, từ đó giúp họ đạt được mục tiêu hoặc vượt qua thử thách. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng trong văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Ý chí thường được liên kết với khả năng kiên trì và sức mạnh tâm lý, có vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen và thành công.
