Bản dịch của từ Willpower trong tiếng Việt

Willpower

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willpower (Noun)

wˈɪlpæʊɛɹ
wˈɪlpaʊɚ
01

Sức mạnh ý chí kiên định, giúp một người thực hiện quyết tâm hoặc mong muốn của mình dù gặp khó khăn hay cám dỗ.

The unwavering strength of will to carry out ones wishes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh