willpower
willpower (Noun)
Nghĩa 01
Sức mạnh ý chí kiên định, giúp một người thực hiện quyết tâm hoặc mong muốn của mình dù gặp khó khăn hay cám dỗ.
The unwavering strength of will to carry out ones wishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của willpower (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
willpower | - |
Kết hợp từ của willpower (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức mạnh ý chí tuyệt đối sheer willpower | Sức mạnh ý chí của cô ấy đã giúp cô hoàn thành marathon năm 2023. Her sheer willpower helped her finish the marathon in 2023. |
ý chí mạnh mẽ strong willpower | Maria đã thể hiện ý chí mạnh mẽ trong dự án phục vụ cộng đồng năm ngoái. Maria showed strong willpower during the community service project last year. |
tất cả sức mạnh ý chí của ai đó all sb's willpower | Tất cả sức mạnh ý chí của Maria đã giúp cô ấy hoàn thành marathon tuần trước. All Maria's willpower helped her finish the marathon last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ý chí (willpower) đề cập đến khả năng của một cá nhân để kiểm soát cảm xúc, hành động và quyết định của mình, từ đó giúp họ đạt được mục tiêu hoặc vượt qua thử thách. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng trong văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Ý chí thường được liên kết với khả năng kiên trì và sức mạnh tâm lý, có vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen và thành công.