Anh - Việt
stumpy
Adjective
stumpy (Adjective)
/stˈʌmpi/
/stˈʌmpi/
AI
Ví dụ
Những chiếc ghế thấp ở quán cà phê không thoải mái cho người cao.The stumpy chairs in the café were uncomfortable for tall people.
Chiếc bàn thấp không vừa vặn trong căn phòng rộng rãi.The stumpy table does not fit well in the spacious room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stumpy" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngắn và mập, thường dùng để mô tả các bộ phận của cơ thể hoặc vật thể có hình dạng ngắn, không cân đối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. "Stumpy" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật thể hoặc tính cách, thể hiện sự ngắn gọn và hàng đầu.