Bản dịch của từ Sub rosa trong tiếng Việt

Sub rosa

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub rosa(Adjective)

səb ɹˈoʊzə
səb ɹˈoʊzə
01

Diễn ra hoặc được làm một cách bí mật, kín đáo, không công khai.

Happening or done in secret.

秘密进行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sub rosa (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sub rosa

Rosa phụ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh