Bản dịch của từ Subbing trong tiếng Việt

Subbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subbing(Verb)

sˈʌbɪŋ
sˈʌbɪŋ
01

Để thay thế cho một ai đó hoặc một cái gì đó.

To substitute for someone or something.

Ví dụ

Dạng động từ của Subbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Subbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Subbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Subs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Subbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ