Bản dịch của từ Suberate trong tiếng Việt
Suberate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "suberate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "bao bọc bằng một lớp suberin", một chất hữu cơ mà thực vật tạo ra để bảo vệ mô. Từ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật và hóa học. Suberate, ngoài ra, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, và nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "suberate" có nguồn gốc từ Latin "suberare", bắt nguồn từ "suber" có nghĩa là "vỏ cây sồi". Lịch sử từ này phản ánh sự liên quan đến quá trình tạo ra hoặc xử lý vật liệu có nguồn gốc từ vỏ cây, thường áp dụng trong ngành khoa học thực vật và công nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện nay, "suberate" đề cập đến việc xử lý hoặc sử dụng vỏ cây sồi hoặc các vật liệu tự nhiên tương tự để tạo ra sản phẩm, nhằm nhấn mạnh tính bền vững và tự nhiên trong ứng dụng.
Từ "suberate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu thực vật, đề cập đến quá trình hình thành lớp vỏ bần (suberin) trong tế bào thực vật. Trong tiếng Anh thông thường, từ này ít được sử dụng, chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu.
Từ "suberate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "bao bọc bằng một lớp suberin", một chất hữu cơ mà thực vật tạo ra để bảo vệ mô. Từ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật và hóa học. Suberate, ngoài ra, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, và nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "suberate" có nguồn gốc từ Latin "suberare", bắt nguồn từ "suber" có nghĩa là "vỏ cây sồi". Lịch sử từ này phản ánh sự liên quan đến quá trình tạo ra hoặc xử lý vật liệu có nguồn gốc từ vỏ cây, thường áp dụng trong ngành khoa học thực vật và công nghiệp. Trong ngữ cảnh hiện nay, "suberate" đề cập đến việc xử lý hoặc sử dụng vỏ cây sồi hoặc các vật liệu tự nhiên tương tự để tạo ra sản phẩm, nhằm nhấn mạnh tính bền vững và tự nhiên trong ứng dụng.
Từ "suberate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu thực vật, đề cập đến quá trình hình thành lớp vỏ bần (suberin) trong tế bào thực vật. Trong tiếng Anh thông thường, từ này ít được sử dụng, chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu.
