Bản dịch của từ Submerging trong tiếng Việt

Submerging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submerging (Verb)

sˈəbmɝdʒɨŋ
sˈəbmɝdʒɨŋ
01

Nhấn chìm; bao phủ hoàn toàn bằng nước (ngập hoàn toàn một vật hoặc người dưới mặt nước).

Completely cover in water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ