Bản dịch của từ Submerging trong tiếng Việt
Submerging

Submerging (Verb)
Nhấn chìm; bao phủ hoàn toàn bằng nước (ngập hoàn toàn một vật hoặc người dưới mặt nước).
Completely cover in water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "submerging" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "submerge", mang nghĩa là làm chìm, nhấn chìm hoặc ngập trong nước hoặc chất lỏng khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến tự nhiên và khoa học, như sự ngập lụt hoặc tình trạng ngập nước. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ không khác biệt đáng kể.
Họ từ
Từ "submerging" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "submerge", mang nghĩa là làm chìm, nhấn chìm hoặc ngập trong nước hoặc chất lỏng khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến tự nhiên và khoa học, như sự ngập lụt hoặc tình trạng ngập nước. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ không khác biệt đáng kể.
