Bản dịch của từ Submissive women trong tiếng Việt

Submissive women

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submissive women(Phrase)

səbmˈɪsɪv wˈəʊmən
səbˈmɪsɪv ˈwʊmən
01

Thể hiện sự thiếu phản kháng hoặc quyết đoán

Displays a lack of resistance or decisiveness.

表现出缺乏抵抗或自信的态度

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi thái độ sẵn lòng nhường nhịn hoặc đầu hàng

Characterized by a readiness to give in or capitulate.

具有愿意让步或屈服的特点

Ví dụ
03

Sẵn lòng nghe theo sự chỉ huy của người khác

Ready to accept others' authority

准备好接受他人的权威

Ví dụ