ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Subsequent to entrance
Do như là kết quả hoặc hậu quả
Therefore
作为结果或后果
Xuất hiện hoặc xảy ra sau một sự kiện khác về mặt thời gian hoặc trình tự
Happens or comes after something in time or order
紧随其后、时间或顺序上的事后发生的
Sau này trong quá trình hoặc trình tự
Then in the chain or process
随后在系列或过程中