substantialness
Noun
substantialness (Noun)
/səbstˈænʃlnɛs/
/səbstˈænʃlnɛs/
AI
Ví dụ
Tính vững chắc của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng trong khủng hoảng như COVID-19.The substantialness of community support is vital during crises like COVID-19.
Tính vững chắc của các chương trình xã hội không luôn đảm bảo thành công.The substantialness of social programs does not always guarantee success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substantialness" có nghĩa là tính chất đáng kể, quan trọng hoặc có thực chất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện mức độ của một sự vật, hiện tượng nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "substantiality" như một dạng thay thế. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở cách sử dụng: "substantialness" thường diễn đạt sự hiện diện vật chất hoặc giá trị trong bối cảnh cụ thể, còn "substantiality" mang tính chất chung hơn trong các lĩnh vực lý thuyết.