Bản dịch của từ Substitute teaching trong tiếng Việt

Substitute teaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substitute teaching(Noun)

sˈʌbstətˌut tˈitʃɨŋ
sˈʌbstətˌut tˈitʃɨŋ
01

Công việc/việc làm của giáo viên thay thế — tức là nghề dạy thay khi giáo viên chính vắng mặt (lên lớp tạm thời, giảng dạy cho học sinh trong thời gian ngắn).

The work or occupation of a substitute teacher.

代课教师的工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh