substituted
substituted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “substitute”, nghĩa là đã thay thế (một người hoặc vật khác) vào vị trí, vai trò hoặc chức năng trước đó.
simple past and past participle of substitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của substituted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | substitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | substituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | substituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | substitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | substituting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substituted" là dạng quá khứ của động từ "substitute", có nghĩa là thay thế hoặc thay đổi một yếu tố nào đó bằng một yếu tố khác. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "substituted" thường được sử dụng để mô tả hành động thay thế từ, cụm từ hoặc bất kỳ nội dung nào khác trong một câu hoặc đoạn văn. Từ này không có sự khác biệt nào đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa, âm điệu hay cách viết, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực chuyên môn, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.