Bản dịch của từ Substitutive trong tiếng Việt

Substitutive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substitutive(Adjective)

sˈʌbstɪtutɪv
sˈʌbstɪtutɪv
01

Có tính thay thế; được dùng để thay cho cái khác.

Serving as a substitute or replacement.

替代的; 作为替换的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh