Anh - Việt
successors
Noun
successors (Noun)
/səksˈɛsɚz/
/səksˈɛsɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà lãnh đạo đào tạo người kế nhiệm để dự án xã hội tiếp tục.Many leaders train their successors to continue social projects smoothly.
Không phải tất cả nhà hoạt động xã hội đều có người kế nhiệm rõ ràng.Not all social activists have clear successors to carry on their work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hậu duệ; người thừa kế.
A descendant an heir
Ví dụ
Nhiều nhà lãnh đạo chọn người kế nhiệm để tiếp tục các dự án xã hội của họ.Many leaders choose successors to continue their social projects.
Không phải chính trị gia nào cũng có người kế nhiệm rõ ràng sau khi nghỉ hưu.Not all politicians have clear successors after retirement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những nhà lãnh đạo thành công đào tạo người kế nhiệm cẩn thận để thay đổi xã hội.Successful leaders train their successors carefully for social change.
Không phải chương trình xã hội nào cũng có người kế nhiệm rõ ràng sau khi kết thúc.Not all social programs have clear successors after they end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa