Bản dịch của từ Succinate trong tiếng Việt

Succinate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succinate(Noun)

sˈʌksəneɪt
sˈʌksəneɪt
01

Một muối hoặc este của axit succinic (axit hữu cơ nhỏ thường gặp trong hóa sinh).

A salt or ester of succinic acid.

苹果酸或琥珀酸的盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh