Bản dịch của từ Suckler trong tiếng Việt
Suckler

Suckler (Noun)
Một con vật non vẫn còn đang bú (chưa cai sữa), thường dùng cho bê hoặc động vật nhai lại nhỏ.
An unweaned animal especially a calf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Suckler" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một con bò cái được nuôi để cho con bú. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia súc, đặc biệt là ở các trang trại chuyên sản xuất thịt bò. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào tiếng nói hơn trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp.
"Suckler" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một con bò cái được nuôi để cho con bú. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi gia súc, đặc biệt là ở các trang trại chuyên sản xuất thịt bò. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào tiếng nói hơn trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp.
