Bản dịch của từ Suckler trong tiếng Việt

Suckler

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suckler (Noun)

sˈʌkləɹ
sˈʌkləɹ
01

Một con vật non vẫn còn đang bú (chưa cai sữa), thường dùng cho bê hoặc động vật nhai lại nhỏ.

An unweaned animal especially a calf.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh