Bản dịch của từ Suckles trong tiếng Việt
Suckles

Suckles (Verb)
The mother suckles her baby every two hours for proper growth.
Người mẹ cho con bú mỗi hai giờ để phát triển đúng cách.
Many mothers do not suckle their infants due to work commitments.
Nhiều bà mẹ không cho con bú do công việc bận rộn.
Do you think it is important to suckle babies in public?
Bạn có nghĩ rằng việc cho con bú nơi công cộng là quan trọng không?
Dạng động từ của Suckles (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Suckle |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Suckled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Suckled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Suckles |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Suckling |
Họ từ
Từ "suckles" là động từ có nghĩa là bú, thường được dùng để chỉ hành động bú sữa của trẻ sơ sinh từ mẹ hoặc từ nguồn tạo ra sữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Trong khi "suckle" được dùng phổ biến trong cả hai vùng về mặt viết và nói, người Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh học thuật nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh gia đình và tình cảm.
Từ "suckles" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "suculare", có nghĩa là "hút" hay "vắt sữa". Từ này thể hiện quá trình nuôi dưỡng, trong đó trẻ em hoặc động vật non nhận thực phẩm từ mẹ thông qua việc hút. Trong lịch sử, ý nghĩa này đã được duy trì và mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm sự chăm sóc và nuôi nấng, phản ánh mối liên kết giữa tình mẫu tử và sự sống còn.
Từ "suckles" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong bối cảnh IELTS, từ này chủ yếu có thể gặp trong các đoạn văn mô tả hành vi tự nhiên của trẻ sơ sinh hoặc động vật, thường gắn liền với chủ đề sức khỏe và sự phát triển. Ngoài ra, "suckles" cũng được sử dụng trong các nghiên cứu về dinh dưỡng và tâm lý học phát triển, khi thảo luận về mối quan hệ giữa mẹ và con.