sudate
NounVerb
sudate (Noun)
/sˈudˌeɪt/
/sˈudˌeɪt/
AI
Nghĩa 01
Chất lỏng mồ hôi tiết ra từ da khi cơ thể nóng, vận động mạnh hoặc căng thẳng; tức là mồ hôi.
sweat or perspiration.
Ví dụ
Trong bữa tiệc, tôi nhận thấy nhiều mồ hôi trên John.During the party, I noticed a lot of sudate on John.
Cô ấy không có mồ hôi trong khi nói trước công chúng.She did not have any sudate while speaking in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sudate (Verb)
/sˈudˌeɪt/
/sˈudˌeɪt/
AI
Ví dụ
Mọi người thường đổ mồ hôi trong các hoạt động xã hội như khiêu vũ.People often sudate during intense social activities like dancing.
Anh ấy không dễ đổ mồ hôi trong các buổi gặp gỡ xã hội.He does not sudate easily in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sudate" là một động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sudare", có nghĩa là "to sweat". Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình tiết mồ hôi của cơ thể nhằm điều hòa nhiệt độ. Mặc dù "sudate" không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó vẫn được sử dụng trong các văn bản khoa học và y tế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách viết lẫn phát âm.