Bản dịch của từ Sudate trong tiếng Việt

Sudate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sudate(Verb)

sˈudˌeɪt
sˈudˌeɪt
01

Tiết mồ hôi; toát mồ hôi (tạo ra mồ hôi trên da)

To produce sweat.

出汗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sudate(Noun)

sˈudˌeɪt
sˈudˌeɪt
01

Chất lỏng mồ hôi tiết ra từ da khi cơ thể nóng, vận động mạnh hoặc căng thẳng; tức là mồ hôi.

Sweat or perspiration.

汗水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ