Bản dịch của từ Sugar tea trong tiếng Việt

Sugar tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar tea(Noun)

sˈuːɡɐ tˈiː
ˈsuɡɝ ˈti
01

Một loại đồ uống pha trà với đường

A type of beverage made from tea and sugar.

一款由茶和糖混合制成的饮品

Ví dụ
02

Một loại thức uống thường được phục vụ nóng, làm từ lá trà pha và đường.

A type of beverage usually served hot, made from brewed tea leaves and sugar.

这是一种通常热饮,通常由泡过的茶叶和糖制成。

Ví dụ
03

Một loại trà pha từ cây trà, ngọt bằng đường

A type of tea made from tea leaves and sweetened with sugar.

这是一种用茶叶泡制、加入糖调味的茶饮。

Ví dụ