Bản dịch của từ Sui generis trong tiếng Việt

Sui generis

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sui generis(Adjective)

sˌuɡɨnˈɪɹiz
sˌuɡɨnˈɪɹiz
01

Chỉ thứ duy nhất thuộc loại đó; độc nhất, có tính cách riêng không giống bất kỳ cái nào khác.

Being the only example of its kind unique.

独一无二

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh