Bản dịch của từ Suing trong tiếng Việt

Suing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suing (Verb)

sˈuɪŋ
sˈuɪŋ
01

Kiện tụng chống lại.

Litigate against.

Ví dụ

The company is suing the competitor for patent infringement.

Công ty đang kiện đối thủ về việc vi phạm bằng sáng chế.

She is suing her former employer for wrongful termination.

Cô ấy đang kiện người sếp cũ về việc sa thải không công bằng.

The celebrity is suing the tabloid for publishing false information.

Ngôi sao đang kiện tờ báo đồng loạt vì đăng thông tin sai lệch.

02

Tiến hành tố tụng chống lại.

Institute legal proceedings against.

Ví dụ

The company is suing its former employee for breach of contract.

Công ty đang kiện cựu nhân viên vì vi phạm hợp đồng.

She is suing the hospital for medical malpractice.

Cô ấy đang kiện bệnh viện về sai sót y khoa.

The celebrity is suing a tabloid for defamation.

Ngôi sao đang kiện một tờ báo vì phỉ báng.

Dạng động từ của Suing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Suing

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Suing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suing

Không có idiom phù hợp