Bản dịch của từ Suing trong tiếng Việt
Suing

Suing (Verb)
Kiện tụng chống lại.
Litigate against.
The company is suing the competitor for patent infringement.
Công ty đang kiện đối thủ về việc vi phạm bằng sáng chế.
She is suing her former employer for wrongful termination.
Cô ấy đang kiện người sếp cũ về việc sa thải không công bằng.
The celebrity is suing the tabloid for publishing false information.
Ngôi sao đang kiện tờ báo đồng loạt vì đăng thông tin sai lệch.
The company is suing its former employee for breach of contract.
Công ty đang kiện cựu nhân viên vì vi phạm hợp đồng.
She is suing the hospital for medical malpractice.
Cô ấy đang kiện bệnh viện về sai sót y khoa.
The celebrity is suing a tabloid for defamation.
Ngôi sao đang kiện một tờ báo vì phỉ báng.
Dạng động từ của Suing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sue |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sued |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sued |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sues |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Suing |
Họ từ
Từ "suing" là danh từ và động từ hiện tại phân từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động khởi kiện hoặc tố cáo một cá nhân hoặc tổ chức tại tòa án. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, cách sử dụng có thể tích cực hơn trong các trường hợp tranh chấp. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, nhưng trong văn viết, cả hai đều sử dụng hình thức tương tự.
Từ "suing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "sugere", có nghĩa là "khởi kiện". Trong tiếng Anh, từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 15, được hình thành từ hình thức hiện tại của "sue", trong đó có sự kết hợp của yếu tố pháp lý, phản ánh hành động đưa một vụ kiện ra tòa án để yêu cầu quyền lợi. Ngày nay, "suing" thường được hiểu là hành động kiện cáo để bảo vệ quyền lợi cá nhân hoặc tài sản, thể hiện tính chất pháp lý và quy trình tố tụng trong hệ thống tư pháp.
Từ "suing" (kiện) xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc tranh chấp, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến luật pháp, quyền lợi cá nhân và bảo vệ quyền lợi. Ngoài ra, "suing" cũng được dùng trong các tình huống cụ thể liên quan đến việc đưa ra kiện tụng trong các lĩnh vực như thương mại, lao động hoặc quyền con người.