Bản dịch của từ Suing trong tiếng Việt

Suing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suing(Verb)

sˈuɪŋ
sˈuɪŋ
01

Kiện tụng chống lại.

Litigate against.

Ví dụ
02

Tiến hành tố tụng chống lại.

Institute legal proceedings against.

Ví dụ

Dạng động từ của Suing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Suing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ