ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suit you
Phù hợp hoặc chấp nhận được với ai đó
To be acceptable or suitable to someone.
为了与某人相处融洽或得到对方的认可或接受。
Phù hợp với sở thích hoặc phong cách của ai đó
To match someone's preferences or style.
符合某人的偏好或风格
Cung cấp những gì ai đó cần hoặc mong muốn
Providing what someone needs or desires.
提供所需或期待的东西。