Bản dịch của từ Sull trong tiếng Việt

Sull

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sull(Verb)

sˈʌl
sˈʌl
01

(dùng cho động vật) từ chối tiến về phía trước, không chịu di chuyển hoặc nấn ná lại khi được dẫn dắt hoặc khuyến khích.

Of an animal refuse to advance.

动物拒绝前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh