Anh - Việt

Bản dịch của từ Summarising trong tiếng Việt

summarising

Verb

summarising (Verb)

/sˈʌmɚˌaɪzɨŋ/
/sˈʌmɚˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “summarize”, nghĩa là đang tóm tắt — hành động trình bày những ý chính, rút gọn nội dung dài thành bản tóm tắt ngắn gọn.

present participle of summarize.

Ví dụ
Tóm tắt báo cáo giúp mọi người hiểu rõ các vấn đề xã hội.Summarising the report helped everyone understand the social issues clearly.
Cô ấy không tóm tắt các xu hướng xã hội một cách hiệu quả trong bài viết.She is not summarising the social trends effectively in her essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của summarising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

summarise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

summarised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

summarised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

summarises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

summarising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh