summarising
summarising (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “summarize”, nghĩa là đang tóm tắt — hành động trình bày những ý chính, rút gọn nội dung dài thành bản tóm tắt ngắn gọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của summarising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | summarise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | summarised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | summarised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | summarises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | summarising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summarising" (phiên âm là /ˈsʌməraɪzɪŋ/) được hiểu là hành động tóm tắt nội dung chính của một văn bản hoặc một tình huống. Trong tiếng Anh, "summarising" là dạng gerund của động từ "summarise". Ở British English, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở American English, có thể thấy dạng "summarizing" (với một "z"). Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai thuật ngữ đều có nghĩa là trình bày ngắn gọn nội dung chính.