summed
summed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của summed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | summed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | summed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | summing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summed" là dạng quá khứ của động từ "sum", nghĩa là tổng hợp hoặc tính toán tổng của các giá trị. Trong tiếng Anh, "summed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc khi nói về việc tổng hợp thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều phát âm tương tự và có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong Anh-Mỹ, "sum" cũng có thể dùng mở rộng để chỉ tổng kết ý tưởng hoặc quyết định.