Bản dịch của từ Sunny day trong tiếng Việt

Sunny day

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunny day(Adjective)

sˈʌni dˈeɪ
sˈʌni dˈeɪ
01

Có nhiều ánh sáng chói của mặt trời; trời nắng, trời có nắng đẹp.

Having a lot of bright light from the sun.

阳光明媚的日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sunny day(Noun)

sˈʌni dˈeɪ
sˈʌni dˈeɪ
01

Ngày nắng: một ngày có nhiều ánh sáng từ mặt trời, trời sáng và ít mây, thường ấm và dễ chịu.

A day when a lot of light comes from the sun.

阳光明媚的日子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh