Bản dịch của từ Sunwise trong tiếng Việt

Sunwise

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunwise(Adjective)

sˈʌnwaɪz
ˈsənˌwaɪz
01

Quay hoặc di chuyển theo hướng của chuyển động rõ ràng của mặt trời theo chiều kim đồng hồ.

According to the apparent movement of the sun in the clockwise direction.

根据太阳在视运动中沿顺时针方向的轨迹

Ví dụ

Sunwise(Adverb)

sˈʌnwaɪz
ˈsənˌwaɪz
01

Theo chiều chuyển động theo chiều kim đồng hồ của mặt trời mọc lên.

According to the apparent movement of the Sun in a clockwise direction.

沿着太阳每天看似顺时针的运动方向

Ví dụ