Bản dịch của từ Superannuate trong tiếng Việt

Superannuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superannuate(Verb)

sˌupəɹˈænjuˌeit
sˌupəɹˈænjuˌeit
01

Cho nghỉ hưu (một người) và cấp lương hưu; cho về hưu có hưởng chế độ hưu trí.

Retire (someone) with a pension.

退休并领取养老金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Superannuate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Superannuate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Superannuated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Superannuated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Superannuates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Superannuating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ