Bản dịch của từ Pension trong tiếng Việt
Pension

Pension (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pension" đề cập đến khoản tiền chi trả định kỳ cho cá nhân đã nghỉ hưu, thường được hưởng từ quỹ hưu trí hoặc bảo hiểm xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "pension" và "pension scheme" thường được sử dụng để chỉ kế hoạch hưu trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính linh hoạt của các quỹ hưu trí cá nhân. Phát âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ, với cách phát âm Mỹ thường ngắn gọn hơn.
Họ từ
Từ "pension" đề cập đến khoản tiền chi trả định kỳ cho cá nhân đã nghỉ hưu, thường được hưởng từ quỹ hưu trí hoặc bảo hiểm xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "pension" và "pension scheme" thường được sử dụng để chỉ kế hoạch hưu trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính linh hoạt của các quỹ hưu trí cá nhân. Phát âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ, với cách phát âm Mỹ thường ngắn gọn hơn.
