pension
pension (Noun)
Nghĩa 01 · Một kiểu nhà trọ nhỏ, giống khách sạn mini thường thấy ở Pháp và một số nước châu Âu, nơi khách có thể thuê phòng và thường có bữa sáng; thoải mái, giá thường phải chăng hơn khách sạn lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một khoản tiền trợ cấp được nhà nước (hoặc tổ chức) trả định kỳ cho người đã đến hoặc trên tuổi nghỉ hưu chính thức, và đôi khi cho góa phụ/góa vợ hoặc người khuyết tật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pension (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pension | pensions |
Kết hợp từ của pension (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiền lương hưu ít ỏi meagre/meager pension | Cô ấy phụ thuộc vào khoản lương hưu khiêm tốn của mình để chi trả các chi phí cơ bản. She relies on her meagre pension to cover basic expenses. |
trợ cấp hưu trí tốt good pension | Nghỉ hưu với lương hưu tốt mang lại an ninh tài chính và lòng an tâm. Retiring with a good pension brings financial security and peace of mind. |
lương hưu retirement pension | Cô ấy nhận lương hưu mỗi tháng. She receives a retirement pension every month. |
trợ cấp khuyết tật disability pension | Nhiều cựu chiến binh nhận trợ cấp tàn tật cho những chấn thương liên quan. Many veterans receive a disability pension for their service-related injuries. |
lương hưu cuối cùng final-salary pension | Nhiều công nhân thích lương hưu theo mức lương cuối cùng để an ninh nghỉ hưu. Many workers prefer a final-salary pension for retirement security. |
pension (Verb)
Nghĩa 01 · Sa thải/cho nghỉ việc ai đó (thường vì tuổi già hoặc sức khỏe kém) và chi trả lương hưu cho người ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pension (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pension |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pensioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pensioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pensions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pensioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pension" đề cập đến khoản tiền chi trả định kỳ cho cá nhân đã nghỉ hưu, thường được hưởng từ quỹ hưu trí hoặc bảo hiểm xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "pension" và "pension scheme" thường được sử dụng để chỉ kế hoạch hưu trí, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính linh hoạt của các quỹ hưu trí cá nhân. Phát âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ, với cách phát âm Mỹ thường ngắn gọn hơn.