Bản dịch của từ Retire trong tiếng Việt
Retire

Retire (Verb)
Rút lui khỏi một nơi nào đó; đi sang chỗ khác, thường để nghỉ ngơi, tránh ồn ào hoặc kết thúc hoạt động tại chỗ đó.
Withdraw to or from a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rút khỏi lưu thông (một tờ tiền, chứng từ) — tức là thu hồi và ngưng sử dụng một loại tiền hoặc chứng từ nào đó để nó không còn được dùng làm phương tiện thanh toán nữa.
Withdraw (a bill or note) from circulation or currency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retire (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Retire” là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngừng làm việc, thường khi đạt đến độ tuổi nhất định. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng “retirement” nhiều hơn để chỉ giai đoạn nghỉ hưu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc lập kế hoạch tài chính cho thời gian nghỉ hưu.
Họ từ
“Retire” là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngừng làm việc, thường khi đạt đến độ tuổi nhất định. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng “retirement” nhiều hơn để chỉ giai đoạn nghỉ hưu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc lập kế hoạch tài chính cho thời gian nghỉ hưu.
