Bản dịch của từ Retire trong tiếng Việt

Retire

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retire(Noun)

ɹɪtˈɑɪɚ
ɹˌitˈɑɪɚ
01

Động tác trong đó một chân nâng lên vuông góc với cơ thể cho đến khi ngón chân thẳng hàng với đầu gối của chân đỡ.

A movement in which one leg is raised at right angles to the body until the toe is in line with the knee of the supporting leg.

Ví dụ

Retire(Verb)

ɹɪtˈɑɪɚ
ɹˌitˈɑɪɚ
01

Rút lui khỏi một nơi nào đó; đi sang chỗ khác, thường để nghỉ ngơi, tránh ồn ào hoặc kết thúc hoạt động tại chỗ đó.

Withdraw to or from a particular place.

Ví dụ
02

Ngừng làm việc ở công việc hiện tại, thường vì đến tuổi nghỉ hưu hoặc do quyết định thôi việc dài hạn; kết thúc sự nghiệp và không tiếp tục đi làm thường xuyên nữa.

Leave one's job and cease to work, typically on reaching the normal age for leaving service.

Ví dụ
03

Thanh toán hết hoặc xóa bỏ một khoản nợ (làm cho khoản nợ không còn tồn tại).

Pay off or cancel (a debt)

Ví dụ
04

Rút khỏi lưu thông (một tờ tiền, chứng từ) — tức là thu hồi và ngưng sử dụng một loại tiền hoặc chứng từ nào đó để nó không còn được dùng làm phương tiện thanh toán nữa.

Withdraw (a bill or note) from circulation or currency.

Ví dụ

Dạng động từ của Retire (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ