retire
retire (Verb)
Nghĩa 01 · Rút lui khỏi một nơi nào đó; đi sang chỗ khác, thường để nghỉ ngơi, tránh ồn ào hoặc kết thúc hoạt động tại chỗ đó.
Rút lui khỏi một nơi nào đó; đi sang chỗ khác, thường để nghỉ ngơi, tránh ồn ào hoặc kết thúc hoạt động tại chỗ đó.
Withdraw to or from a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ngừng làm việc ở công việc hiện tại, thường vì đến tuổi nghỉ hưu hoặc do quyết định thôi việc dài hạn; kết thúc sự nghiệp và không tiếp tục đi làm thường xuyên nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Rút khỏi lưu thông (một tờ tiền, chứng từ) — tức là thu hồi và ngưng sử dụng một loại tiền hoặc chứng từ nào đó để nó không còn được dùng làm phương tiện thanh toán nữa.
Rút khỏi lưu thông (một tờ tiền, chứng từ) — tức là thu hồi và ngưng sử dụng một loại tiền hoặc chứng từ nào đó để nó không còn được dùng làm phương tiện thanh toán nữa.
Withdraw (a bill or note) from circulation or currency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retire (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retiring |
Kết hợp từ của retire (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần đây nghỉ hưu recently retired | John vừa nghỉ hưu từ công việc tại ngân hàng địa phương. John recently retired from his job at the local bank. |
vừa nghỉ hưu newly retired | Cặp vợ chồng mới nghỉ hưu đã đi du lịch khắp thế giới. The newly retired couple traveled around the world. |
nghỉ hưu vì lý do y tế be medically retired | Anh ấy bị nghỉ hưu vì chấn thương nặng. He was medically retired due to a severe injury. |
retire (Noun)
Nghĩa 01 · Động tác trong đó một chân nâng lên vuông góc với cơ thể cho đến khi ngón chân thẳng hàng với đầu gối của chân đỡ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Retire” là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngừng làm việc, thường khi đạt đến độ tuổi nhất định. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng “retirement” nhiều hơn để chỉ giai đoạn nghỉ hưu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc lập kế hoạch tài chính cho thời gian nghỉ hưu.